đời kiếp
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc sống, cuộc đời của một người từ khi sinh ra đến khi chết: "đời kiếp" chỉ toàn bộ quãng thời gian tồn tại của một con người, thường mang sắc thái nặng nề, bi thương hoặc cam chịu.
- Thời gian, thời kỳ: "đời kiếp" cũng được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, đôi khi không xác định, thường gắn với những khó khăn, vất vả.
Tính từ (hiếm dùng):
- Thuộc về cuộc sống, số phận: Dùng để miêu tả điều gì đó gắn liền với số mệnh con người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đời kiếp này tôi chỉ mong được bình yên. (Cuộc đời này tôi chỉ mong có sự bình yên.)
- Nó chịu khổ suốt cả đời kiếp. (Nó chịu đựng đau khổ trong suốt cuộc đời.)
- Đời kiếp người nông dân lúc nào cũng vất vả. (Cuộc sống của người nông dân luôn gian nan.)
Tính từ (hiếm):
- Chuyện đời kiếp ấy khó mà thay đổi. (Những chuyện thuộc về số phận khó thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đời kiếp người": nhấn mạnh thân phận con người trong xã hội.
- Đời kiếp người lính nơi chiến trường thật gian nan. (Thân phận người lính nơi chiến trường rất khó khăn.)
"một đời kiếp": chỉ toàn bộ cuộc đời.
- Một đời kiếp làm ăn lương thiện. (Cả cuộc đời làm ăn lương thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Kiếp (danh từ): thân phận, số phận trong một đời.
- Kiếp sau có thể sẽ tốt hơn. (Đời sau có thể sẽ tốt hơn.)
Đời (danh từ): cuộc sống, thời gian sống.
- Đời người ngắn ngủi. (Cuộc đời con người ngắn ngủi.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc đời: toàn bộ quãng thời gian sống của một người.
- Số phận: những điều xảy đến trong đời, thường mang tính định mệnh.
- Thân phận: địa vị, hoàn cảnh của một người trong xã hội.
Thành ngữ liên quan
Đời kiếp lầm than: cuộc sống đầy khổ cực, lầm lũi.
- Họ phải sống đời kiếp lầm than dưới ách thống trị. (Họ sống cuộc đời khổ cực dưới sự áp bức.)
Đời kiếp không nổi: cuộc sống không khá lên được.
- Làm thuê suốt đời kiếp không nổi. (Làm thuê suốt đời mà không thoát khỏi nghèo khó.)